墨鴉

mò yā mặc nha

Hán Việt: mặc nha · Pinyin: mò yā

Tổng quan

chim cốc

Cấu tạo: (mặc) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim cốc。鸕鷀。
  • Cihui chim cốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鸕鶿的別名。參見「鸕鶿」條。 2.比喻書法拙劣。明.高啟〈憶昨行寄吳中諸故人〉詩:「醉題高壁墨如鴉,一半欹斜不成字。」

Eng

  • Cihui 墨鴉 òyā n. <topo.> cormorant