墨鴨 mò yā · mặc áp Hán Việt: mặc áp · Pinyin: mò yā Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 鴨 (áp)Pinyinmò yāHán Việtmặc ápCấu tạo墨 + 鴨 · mặc + áp nghĩa thành phần: mặc + áp