墨鴉

mò yā mặc nha

Hán Việt: mặc nha · Pinyin: mò yā

Tổng quan

chim cốc

Cấu tạo: (mặc) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim cốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻书画拙劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻书画拙劣。

Eng

  • Cihui 墨鴉 òyā n. <topo.> cormorant