墨鴨

mò yā mặc áp

Hán Việt: mặc áp · Pinyin: mò yā

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即鸬鹚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即鸬鹚。