墨麻 mò má · mặc ma Hán Việt: mặc ma · Pinyin: mò má Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 麻 (ma)Pinyinmò máHán Việtmặc maCấu tạo墨 + 麻 · mặc + ma nghĩa thành phần: mặc + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝直接下达的诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝直接下达的诏书。