墨黥 mò qíng · mặc kình Hán Việt: mặc kình · Pinyin: mò qíng Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 黥 (kình)Pinyinmò qíngHán Việtmặc kìnhCấu tạo墨 + 黥 · mặc + kình nghĩa thành phần: mặc + kình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨刑; 对被刑者以墨涂面,不刺字。一说,即墨幪。Tân Hoa Tự Điển 1.墨刑。 2.对被刑者以墨涂面,不刺字。一说,即墨幪。