墩堠 đôn hậu Hán Việt: đôn hậu Tổng quan Cấu tạo: 墩 (đôn) + 堠 (hậu)Hán Việtđôn hậuCấu tạo墩 + 堠 · đôn + hậu nghĩa thành phần: đôn + hậu