墩布
đôn bố
Hán Việt: đôn bố · Pinyin: dūn bù
Tổng quan
giẻ lau | chổi lau nhà | LT:把
Nghĩa
Việt
- Cihui giẻ lau | chổi lau nhà | LT:把
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指拖把。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拖把。
Eng
- CC-CEDICT swab|mop|CL:把[ba3]
- Cihui swab; mop; CL:把