墩座

đôn tọa

Hán Việt: đôn tọa

Tổng quan

đế; bệ

Cấu tạo: 墩 (đôn) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases bệ
  • Tần suất từ đế; bệ

Từ liên quan

Gần nghĩa

墩子 · 墩布 · 座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光