墩台

đôn thai

Hán Việt: đôn thai

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烽火臺。《明史.卷二一四.楊博傳》:「又以暇修築肅州榆樹泉及甘州平川境外大蘆泉諸處墩臺,鑿龍首諸渠。」