墩锁 đôn tỏa Hán Việt: đôn tỏa Tổng quan Cấu tạo: 墩 (đôn) + 锁 (tỏa)Hán Việtđôn tỏaCấu tạo墩 + 锁 · đôn + tỏa nghĩa thành phần: đôn + tỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 綑綁起來。《金瓶梅》第二一回:「爹就惱了,不由分說,叫俺眾人,把淫婦家門窗戶壁,儘力打了一頓,只要把蠻子粉頭墩鎖在門上。」