墩锁 đôn tỏa Hán Việt: đôn tỏa Tổng quan Cấu tạo: 墩 (đôn) + 锁 (tỏa)Hán Việtđôn tỏaCấu tạo墩 + 锁 · đôn + tỏa nghĩa thành phần: đôn + tỏa