墮夫 duò fū · đọa phu Hán Việt: đọa phu · Pinyin: duò fū Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 夫 (phu)Pinyinduò fūHán Việtđọa phuCấu tạo墮 + 夫 · đọa + phu nghĩa thành phần: đọa + phu