墮指 duò zhǐ · đọa chỉ Hán Việt: đọa chỉ · Pinyin: duò zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 指 (chỉ)Pinyinduò zhǐHán Việtđọa chỉCấu tạo墮 + 指 · đọa + chỉ nghĩa thành phần: đọa + chỉ