墮損 duò sǔn · đọa tổn Hán Việt: đọa tổn · Pinyin: duò sǔn Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 損 (tổn)Pinyinduò sǔnHán Việtđọa tổnCấu tạo墮 + 損 · đọa + tổn nghĩa thành phần: đọa + tổn