墮斷 duò duàn · đọa đoạn Hán Việt: đọa đoạn · Pinyin: duò duàn Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 斷 (đoạn)Pinyinduò duànHán Việtđọa đoạnCấu tạo墮 + 斷 · đọa + đoạn nghĩa thành phần: đọa + đoạn