墮業 duò yè · đọa nghiệp Hán Việt: đọa nghiệp · Pinyin: duò yè Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 業 (nghiệp)Pinyinduò yèHán Việtđọa nghiệpCấu tạo墮 + 業 · đọa + nghiệp nghĩa thành phần: đọa + nghiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 造做不善的行為。《金瓶梅》第一九回:「婦人笑道:『你這個墮業的眾生,到明日不知作多少罪業?』」