墮睫 duò jié · đọa tiệp Hán Việt: đọa tiệp · Pinyin: duò jié Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 睫 (tiệp)Pinyinduò jiéHán Việtđọa tiệpCấu tạo墮 + 睫 · đọa + tiệp nghĩa thành phần: đọa + tiệp