墮祭 duò jì · đọa tế Hán Việt: đọa tế · Pinyin: duò jì Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 祭 (tế)Pinyinduò jìHán Việtđọa tếCấu tạo墮 + 祭 · đọa + tế nghĩa thành phần: đọa + tế