墳兆 fén zhào · phần triệu Hán Việt: phần triệu · Pinyin: fén zhào Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 兆 (triệu)Pinyinfén zhàoHán Việtphần triệuCấu tạo墳 + 兆 · phần + triệu nghĩa thành phần: phần + triệu