墳典

fén diǎn phần điển

Hán Việt: phần điển · Pinyin: fén diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (điển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三墳五典。泛指古籍。《南史.卷七二.文學傳.丘巨源傳》:「少好學,居貧屋漏,恐溼墳典,乃舒被覆書,書獲全而被大溼。」

Eng

  • Cihui 墳典 éndiǎn n. ancient books