墳園 fén yuán · phần viên Hán Việt: phần viên · Pinyin: fén yuán Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 園 (viên)Pinyinfén yuánHán Việtphần viênCấu tạo墳 + 園 · phần + viên nghĩa thành phần: phần + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 墓園。《通俗常言疏證.地理.墳園》引《小忽雷劇》:「約他們往墳園上看花。」