墳壤 fén rǎng · phần nhưỡng Hán Việt: phần nhưỡng · Pinyin: fén rǎng Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 壤 (nhưỡng)Pinyinfén rǎngHán Việtphần nhưỡngCấu tạo墳 + 壤 · phần + nhưỡng nghĩa thành phần: phần + nhưỡng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 潤解的土壤。《周禮.地官.草人》:「墳壤用麋,渴澤用鹿。」EngCihui 墳壤 énrǎng n. light fertile soil