墳策 fén cè · phần sách Hán Việt: phần sách · Pinyin: fén cè Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 策 (sách)Pinyinfén cèHán Việtphần sáchCấu tạo墳 + 策 · phần + sách nghĩa thành phần: phần + sách