墳籍

fén jí phần tịch

Hán Việt: phần tịch · Pinyin: fén jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代聖賢所作的經史書籍。《後漢書.卷六三.李固傳》:「遂究覽墳籍,結交英賢。」