墳陵 fén líng · phần lăng Hán Việt: phần lăng · Pinyin: fén líng Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 陵 (lăng)Pinyinfén língHán Việtphần lăngCấu tạo墳 + 陵 · phần + lăng nghĩa thành phần: phần + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帝王或諸侯的墳墓。《三國演義》第二二回:「先帝母昆,墳陵尊顯。」