墳頭
phần đầu
Hán Việt: phần đầu · Pinyin: fén tóu
Tổng quan
gò chôn cất
Nghĩa
Việt
- Cihui gò chôn cất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 墳墓隆起的部分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)在埋葬死人之后在地面上筑起的土堆,也有用砖石等砌成的。
Eng
- CC-CEDICT burial mound
- Cihui 墳頭 éntóu n. grave mound