墳首 fén shǒu · phần thủ Hán Việt: phần thủ · Pinyin: fén shǒu Tổng quan Cấu tạo: 墳 (phần) + 首 (thủ)Pinyinfén shǒuHán Việtphần thủCấu tạo墳 + 首 · phần + thủ nghĩa thành phần: phần + thủ Nghĩa EngCihui 墳首 énshǒu n. large head