墙坍了 tường than liễu Hán Việt: tường than liễu Tổng quan Tường đổ rồi.☸ Cấu tạo: 墙 (tường) + 坍 (than) + 了 (liễu)Hán Việttường than liễuCấu tạo墙 + 坍 + 了 · tường + than + liễu nghĩa thành phần: tường + than + liễu Nghĩa ViệtCihui Tường đổ rồi.☸