垦复 khẩn phục Hán Việt: khẩn phục Tổng quan Cấu tạo: 垦 (khẩn) + 复 (phục)Hán Việtkhẩn phụcCấu tạo垦 + 复 · khẩn + phục nghĩa thành phần: khẩn + phục