墾荒隊 khẩn hoang đội Hán Việt: khẩn hoang đội Tổng quan Cấu tạo: 墾 (khẩn) + 荒 (hoang) + 隊 (đội)Hán Việtkhẩn hoang độiCấu tạo墾 + 荒 + 隊 · khẩn + hoang + đội nghĩa thành phần: khẩn + hoang + đội Nghĩa EngCihui 墾荒隊 ěnhuāngduì n. team formed to cultivate wasteland M:⁴zhī