壁助
bích trợ
Hán Việt: bích trợ · Pinyin: bì zhù
Tổng quan
giúp đỡ | trợ lý
Nghĩa
Việt
- Cihui giúp đỡ | trợ lý
Eng
- CC-CEDICT help|assistant
- Cihui help; assistant
Hán Việt: bích trợ · Pinyin: bì zhù
giúp đỡ | trợ lý