壁聽 bì tīng · bích thính Hán Việt: bích thính · Pinyin: bì tīng Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 聽 (thính)Pinyinbì tīngHán Việtbích thínhCấu tạo壁 + 聽 · bích + thính nghĩa thành phần: bích + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠着墙壁门窗等窃听。Tân Hoa Tự Điển 1.靠着墙壁门窗等窃听。