壁塞
bích tắc
Hán Việt: bích tắc · Pinyin: bì sāi
Tổng quan
nở tường | tắc kê
Nghĩa
Việt
- Cihui nở tường | tắc kê
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阻塞不通。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞不通。
Eng
- CC-CEDICT wall plug|screw anchor
- Cihui wall plug; screw anchor