壁宮 bì gōng · bích cung Hán Việt: bích cung · Pinyin: bì gōng Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 宮 (cung)Pinyinbì gōngHán Việtbích cungCấu tạo壁 + 宮 · bích + cung nghĩa thành phần: bích + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即壁虎。Tân Hoa Tự Điển 1.即壁虎。