壁居 bì jū · bích cư Hán Việt: bích cư · Pinyin: bì jū Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 居 (cư)Pinyinbì jūHán Việtbích cưCấu tạo壁 + 居 · bích + cư nghĩa thành phần: bích + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。鸦属。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。鸦属。