壁布

bì bù bích bố

Hán Việt: bích bố · Pinyin: bì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴在室内墙上做装饰或保护用的布。