壁带

bì dàibích đái

Hán Việt: bích đái · Pinyin: bì dài

Tổng quan

(kiến trúc) gờ; mái đua, khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.壁中露出像带一样的横木。

Cấu tạo: 壁 (bích) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gờ tường
  • Tần suất từ (kiến trúc) gờ; mái đua, khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.壁中露出像带一样的横木。
  • Kaggle Zh-Vi cornice

Eng

  • Tần suất từ cornice

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報 · 壁塞 · 壁壘 · 壁定