壁廂

bì xiāng bích sương

Hán Việt: bích sương · Pinyin: bì xiāng

Tổng quan

bên | ngang | bên cạnh | cạnh

Cấu tạo: (bích) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên | ngang | bên cạnh | cạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊、面。如「這壁廂」就是這一邊、這邊廂。元.白樸《梧桐雨》第四折:「一會家心焦懆,四壁廂秋蟲鬧。」《西遊記》第二六回:「只聞得香風馥馥,玄鶴聲鳴,那壁廂有個神仙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边;旁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边;旁。

Eng

  • CC-CEDICT lateral|side|to the side|beside
  • Cihui lateral; side; to the side; beside