壁廚 bì chú · bích trù Hán Việt: bích trù · Pinyin: bì chú Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 廚 (trù)Pinyinbì chúHán Việtbích trùCấu tạo壁 + 廚 · bích + trù nghĩa thành phần: bích + trù