壁影 bì yǐng · bích ảnh Hán Việt: bích ảnh · Pinyin: bì yǐng Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 影 (ảnh)Pinyinbì yǐngHán Việtbích ảnhCấu tạo壁 + 影 · bích + ảnh nghĩa thành phần: bích + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"壁塑"。