壁拆 bì chāi · bích sách Hán Việt: bích sách · Pinyin: bì chāi Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 拆 (sách)Pinyinbì chāiHán Việtbích sáchCấu tạo壁 + 拆 · bích + sách nghĩa thành phần: bích + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻书法布置的自然。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻书法布置的自然。