壁書 bì shū · bích thư Hán Việt: bích thư · Pinyin: bì shū Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 書 (thư)Pinyinbì shūHán Việtbích thưCấu tạo壁 + 書 · bích + thư nghĩa thành phần: bích + thư