壁死

bì sǐ bích tử

Hán Việt: bích tử · Pinyin: bì sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓死于营垒之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓死于营垒之中。