壁毯
bích thảm
Hán Việt: bích thảm · Pinyin: bì tǎn
Tổng quan
thảm trang trí treo tường
Nghĩa
Việt
- Cihui thảm trang trí treo tường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掛在牆上作裝飾的毯子。如:「有許多家庭喜歡用壁毯來當作客廳的裝飾品。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛织壁挂。也叫挂毯。
Eng
- CC-CEDICT tapestry (used as a wall hanging)
- Cihui tapestry (used as a wall hanging)