壁燈

bì dēng bích đăng

Hán Việt: bích đăng · Pinyin: bì dēng

Tổng quan

đèn tường | đèn gắn tường | LT:盞|盏

Cấu tạo: (bích) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn tường | đèn gắn tường | LT:盞|盏
  • Cihui bích đăng bích đăng ☆Đèn treo hoặc gần trên tường.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安裝在牆壁上的小燈。如:「這盞壁燈的樣式,設計得十分別緻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装置在墙壁上的灯。

Eng

  • CC-CEDICT wall lamp|bracket light|CL:盞|盏[zhan3]
  • Cihui wall lamp; bracket light; CL:盞|盏