壁爐

bì lú bích lô

Hán Việt: bích lô · Pinyin: bì lú

Tổng quan

lò sưởi

Cấu tạo: (bích) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò sưởi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嵌在牆壁中,以供取暖或裝飾的爐子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就着墙壁砌成的生火取暖的设备,有烟囱通到室外。

Eng

  • CC-CEDICT fireplace
  • Cihui fireplace