壁纸
bích chỉ
Hán Việt: bích chỉ · Pinyin: bì zhǐ
Tổng quan
hình nền
贴在室内墙上做装饰用的纸。
貼在室內牆壁上,供裝飾用的紙。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giấy dán tường
- Tần suất từ hình nền
- Biên soạn wallpaper M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貼在室內牆壁上,供裝飾用的紙。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贴在室内墙上做装饰用的纸。
- Kaggle Zh-Vi walkpaper
Eng
- JMdict wallpaper
- JMdict background image
- JMdict desktop image
- Cihui wallpaper
Đức
- Handedict Tapete, Wandtapete aus Papier
ja
- JMdict 壁紙(かべがみ)