壁紙

bì zhǐ bích chỉ

Hán Việt: bích chỉ · Pinyin: bì zhǐ

Tổng quan

hình nền

Cấu tạo: (bích) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình nền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貼在室內牆壁上,供裝飾用的紙。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴在室内墙上做装饰用的纸。

Eng

  • CC-CEDICT wallpaper
  • Cihui wallpaper

ja

  • JMdict wallpaper|wallpaper|background image|desktop image