壁經 bì jīng · bích kinh Hán Việt: bích kinh · Pinyin: bì jīng Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 經 (kinh)Pinyinbì jīngHán Việtbích kinhCấu tạo壁 + 經 · bích + kinh nghĩa thành phần: bích + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"壁中书"。 2.刻在石上的儒家经典。