壁聽

bì tīng bích thính

Hán Việt: bích thính · Pinyin: bì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伏在牆邊偷聽。元.武漢臣《金生閣》第二折:「是誰人村聲潑嗓,他壁聽在門兒外廂。」元.無名氏《爭報恩》第二折:「你則道我不肯將門開,多管是你壁聽在這窗兒外。」